Monday, 17/01/2022 - 04:23|
Chào mừng ngày Quốc tế phụ nữ 8-3

Chất lượng học sinh cuối HKI năm học 2021-2022

Chất lượng học sinh cuối HKI năm học 2021-2022

Chất lượng học sinh cuối HKI năm học 2021-2022

 THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC TIỂU HỌC - HỌC KÌ I
 Năm học :Năm học: …  
 Trường :   
1. Chất lượng giáo dục         
 Sĩ sốLớp 1  
Tổng sốTrong tổng số  
NữDân tộcNữ dân tộcLớp ghépKhuyết tật  
I. Kết quả học tập         
1. Tiếng Việt231231109261701  
Hoàn thành tốt 15182191300  
Hoàn thành 78277400  
Chưa hoàn thành 200001  
2. Toán231231109261701  
Hoàn thành tốt 17488221400  
Hoàn thành 55214300  
Chưa hoàn thành 200001  
3. Đạo đức231231109261701  
Hoàn thành tốt 17392231500  
Hoàn thành 58173201  
Chưa hoàn thành 000000  
4. Tự nhiên và Xã hội231231109261701  
Hoàn thành tốt 16788211400  
Hoàn thành 64215301  
Chưa hoàn thành 000000  
5. Nghệ thuật (Âm nhạc)231231109261701  
Hoàn thành tốt 15179181100  
Hoàn thành 80308601  
Chưa hoàn thành 000000  
6. Nghệ thuật (Mĩ thuật)231231109261701  
Hoàn thành tốt 14887201400  
Hoàn thành 83226301  
Chưa hoàn thành 000000  
7. Hoạt động trải nghiệm231231109261701  
Hoàn thành tốt 15081211400  
Hoàn thành 81285301  
Chưa hoàn thành 000000  
8. Giáo dục thể chất231231109261701  
Hoàn thành tốt 13970181200  
Hoàn thành 92398501  
Chưa hoàn thành 000000  
9. Ngoại ngữ231231109261701  
Hoàn thành tốt 1035412800  
Hoàn thành 1285514901  
Chưa hoàn thành 000000  
10. Tiếng dân tộc231000000  
Hoàn thành tốt 000000  
Hoàn thành 000000  
Chưa hoàn thành 000000  
II. Năng lực cốt lõi         
Năng lực chung         
Tự chủ và tự học231231109261701  
Tốt 17895241600  
Đạt 53142101  
Cần cố gắng 000000  
Giao tiếp và hợp tác231231109261701  
Tốt 17895241600  
Đạt 53142101  
Cần cố gắng 000000  
Giải quyết vấn đề và sáng tạo231231109261701  
Tốt 17996241600  
Đạt 52132101  
Cần cố gắng 000000  
Năng lực đặc thù         
Ngôn ngữ231231109261701  
Tốt 18096231500  
Đạt 51133201  
Cần cố gắng 000000  
Tính toán231231109261701  
Tốt 18095231500  
Đạt 51143201  
Cần cố gắng 000000  
Khoa học231231109261701  
Tốt 17894231500  
Đạt 53153201  
Cần cố gắng 000000  
Thẩm mĩ231231109261701  
Tốt 17894231500  
Đạt 53153201  
Cần cố gắng 000000  
Thể chất231231109261701  
Tốt 197102241600  
Đạt 3472101  
Cần cố gắng 000000  
III. Phẩm chất chủ yếu         
Yêu nước231231109261701  
Tốt 217106261701  
Đạt 1430000  
Cần cố gắng 000000  
Nhân ái231231109261701  
Tốt 218106261701  
Đạt 1330000  
Cần cố gắng 000000  
Chăm chỉ231231109261701  
Tốt 17992221400  
Đạt 52174301  
Cần cố gắng 000000  
Trung thực231231109261701  
Tốt 230109261701  
Đạt 100000  
Cần cố gắng 000000  
Trách nhiệm231231109261701  
Tốt 19698231500  
Đạt 35113201  
Cần cố gắng 000000  
IV. Khen thưởng231000000  
- Giấy khen cấp trường 000000  
- Giấy khen cấp trên 000000  
V. HSDT được trợ giảng0000000  
VI. HS.K.Tật1100001  
VII. HS bỏ học kỳ I0000000  
+ Hoàn cảnh GĐKK0000000  
+ KK trong học tập0000000  
+ Xa trường, đi lại K.khăn0000000  
+ Thiên tai, dịch bệnh0000000  
+ Nguyên nhân khác0000000  
          
 
2. Điểm số học sinh        
 Sĩ sốLớp 1 
Tổng sốTrong tổng số 
NữDân tộcNữ dân tộcLớp ghépKhuyết tật 
I. Kết quả học tập        
1. Tiếng Việt231231109261701 
Điểm 10 43285200 
Điểm 9 10853141100 
Điểm 8 53237400 
Điểm 7 1540000 
Điểm 6 610000 
Điểm 5 400000 
Dưới điểm 5 200001 
2.Toán231231109261701 
Điểm 10 57328600 
Điểm 9 1175614800 
Điểm 8 43162200 
Điểm 7 952100 
Điểm 6 200000 
Điểm 5 100000 
Dưới điểm 5 200001 
         
          
 
       THỐNG KÊ CHẤT LƯỢNG GIÁO DỤC TIỂU HỌC - HỌC KÌ I   
        Năm học :   
        Trường :            
1. Chất lượng giáo dục                               
 Tổng số học sinhLớp 1Lớp 2Lớp 3Lớp 4Lớp 5
Tổng sốTrong tổng sốTổng sốTrong tổng sốTổng sốTrong tổng sốTổng sốTrong tổng sốTổng sốTrong tổng số
NữDân tộcNữ dân tộcLớp ghépKhuyết tậtNữDân tộcNữ dân tộcLớp ghépKhuyết tậtNữDân tộcNữ dân tộcLớp ghépKhuyết tậtNữDân tộcNữ dân tộcLớp ghépKhuyết tậtNữDân tộcNữ dân tộcLớp ghépKhuyết tật
I. Kết quả học tập113023110926170121210629130321711229150226413824120220610524901
1. Tiếng Việt113023110926170121210629130321711229150226413824120220610524901
Hoàn thành tốt66015182191300134771680013590171200119795200121779400
Hoàn thành4647827740074291350182221230214559191002852815501
Chưa hoàn thành6200001400002000000000000000000
2. Toán10962311092617012121062913031839827150226413824120220610524901
Hoàn thành tốt70217488221400154841810011187216100015793840099569300
Hoàn thành3895521430056221130165261150210645168021074915601
Chưa hoàn thành5200001200001000000100000000000
3. Đạo đức113023110926170121210629130321711229150226413824120220610524901
Hoàn thành tốt837173922315001729623120014392181200187114158001629714700
Hoàn thành29258173201391061027420113027724940244810201
Chưa hoàn thành1000000100001000000000000000000
4. Tự nhiên và Xã hội660231109261701212106291303217112291502            
Hoàn thành tốt470167882114001689222110113586171200            
Hoàn thành1896421530143147201822612302            
Chưa hoàn thành1000000100001000000            
5. Khoa học470                  26413824120220610524901
Hoàn thành tốt300                  16497138001368112500
Hoàn thành170                  1004111402702412401
Chưa hoàn thành0                  000000000000
6. Lịch sử và Địa lý470                  26413824120220610524901
Hoàn thành tốt256                  1669712500905710500
Hoàn thành214                  9841127021164814